Máy bơm dân dụng

Bơm Đức Anh chuyên phân phối các dòng máy bơm nước dân dụng và máy bơm nước công nghiệp. Đối với dòng máy bơm dân dụng thì chuyên dùng cho hộ gia đình, cửa hàng và các nhu cầu sử dụng nước ở mức độ thấp. Còn máy bơm nước công nghiệp thì chủ yếu sử dụng cho các nhà máy, xưởng sản xuất, vườn... có nhu cầu sử dụng lượng nước nhiều hơn.

Máy bơm dân dụng chính hãng giá tốt

Bơm Đức Anh chuyên phân phối các dòng máy bơm nước dân dụng chính hãng Sunstar (Xuất xứ Việt Nam), Panda (Xuất xứ Trung Quốc), Lepono (Xuất xứ Italy) và Ewara (Xuất xứ Liên doanh). Là đại lý phân phối chính hãng, chúng tôi có đầy đủ giấy tờ pháp lý, hóa đơn, chứng nhận từ nhà sản xuất, bảo hành chính hãng.

Trước khi quyết định mua máy bơm dân dụng Quý khách cần xác định rõ nhu cầu sử dụng của gia đình mình để ước tính công suất máy phù hợp và giá tiền bỏ ra:

Trường hợp 1: Với nhu cầu sử dụng hộ gia đình, số lượng thành viên nhỏ 2 - 4 người, nhu cầu sử dụng nước sinh hoạt thấp quý khách có thể lựa chọn các dòng máy có công suất 0,75-2 Ngựa (HP - Mã lực). Với các dòng máy này giá thành thường khá rẻ, mức tiêu thụ điện năng cũng thấp.

Trường hợp 2: Với gia đình có đông thành viên hơn, nhu cầu sử dụng nước cho sinh hoạt và chăn nuôi nhiều hơn, quý khách nên chọn các dòng máy có công suất cao hơn 3-5 Ngựa sẽ đảm bảo nhu cầu sử dụng nước.

Xem thêm: Đặc điểm của máy bơm dân dụng

Quý khách có thể tham khảo một một số dòng máy bơm công nghiệp được sử dụng nhiều nhất năm 2016.

Dưới đây là các sản phẩm máy bơm nước dân dụng của nhiều thương hiệu khác nhau, đa dạng mẫu mã, công suất:

Giá: Liên hệ

MODEL

CÔNG XUẤT

HÚT SÂU

TỔNG CỘT ÁP

LƯU LƯỢNG

ỐNG HÚT & XẢ

DA - CP 158

750W

8m

36

90

34-34

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XKSm126

0.125

0.17

1” X 1”

40

32

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XKSm130

0.125

0.17

1” X 1”

40

32

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XKSm60-1

0.37

0.5

1” X 1”

40

40

9

XKSm80-1

0.75

1.0

1” X 1”

60

70

9

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XQm80

0.75

1.0

1” X 1”

60

70

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XKm60-1

0.37

0.5

1” X 1”

40

40

8

XKm80-1

0.75

1.0

1” X 1”

60

70

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XCm130

0.37

0.5

1” X 1”

90

23

8

XCm158

0.75

1.0

1” X 1”

110

36

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

2CXm25/140M

2.2

3.0

11/2” X 1”

200

68

8

2CXm25/160B

3.0

4.0

11/2” X 11/4”

250

70

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

2CXm25/160A

2.2

3.0

11/2” X 1”

200

68

8

2CXm32/200C

3.0

4.0

11/2” X 11/4”

250

70

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

4CXm100S

0.75

1.0

1” X 1”

100

45

8

5CXm100S

0.9

1.25

1” X 1”

100

55

8

Giá: Liên hệ

PUMP TYE

RATED POWER

INLET/OUTLET

MAX.FLOW

(m/h)

MAX.HEAD

(m)

PACKING DIMENSION

(mm)

QUANTITY

(PSC 20’TEU)

LSPA 600

600

40/40

16

10

343 X 182 X 187

2442

LSPA 800

800

40/40

15

10

343 X 162 X 187

2442

LSPA 1100

1100

40/40

17

11

343 X 162 192

2442

Giá: Liên hệ

 

Model

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XJWm/1C-E

0.37

0.5

1” X 1”

60

35

9

XJWm/1B-E

0.5

0.7

1” X 1”

60

41

9

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XJWm/10M

0.75

1.0

1” X 1”

90

46

9

XJWm/15M

1.1

1.5

1” X 1”

90

55

9

Giá: Liên hệ

 

Model

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XJWm/3L

1.1

1.5

11/4” X 1”

180

42

9

XJWm/3BL

1.5

2.0

11/4” X 1”

180

51

9

Giá: Liên hệ

 

Model

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XDPm370A/1

0.75

1.0

11/4” X 1”

28

80

40

XDPm505A/1

1.1

1.5

11/4” X 1”

30

100

50

Giá: Liên hệ

 

Model

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XGm/1B

0.6

0.8

11/2” X 11/2”

275

16

7

XGm/1A

0.75

1.0

11/2” X 11/2”

275

20

7

Giá: Liên hệ

 

Model

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XHm/5C

0.6

0.8

2” X 2”

500

12.5

8

XHm/5B

0.75

1.0

2” X 2”

650

13.7

8

Giá: Liên hệ

 

Model

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XHm/5BM

1.1

1.5

2” X 2”

600

20.2

8

XHm/5AM

1.5

2.0

2” X 2”

600

22.5

8

Giá: Liên hệ

 

Model

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XSM 60

1.1

1.5

2” X 2”

450

25

8

XSM 70

1.5

2

2” X 2”

450

30

8

XSM 80

2.2

3.0

2” X 2”

500

34

8

Giá: Liên hệ

 

Model

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XHm/6B

1.5

2.0

3” X 3”

1100

14.7

8

XHm/6A

2.2

3.0

3” X 3”

1100

18.5

8

Giá: Liên hệ

 

Model

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XHm/6BR

1.5

2.0

4” X 4”

1200

14.7

8

XHm/6AR

2.2

3.0

4” X 4”

1300

18.5

8

Giá: Liên hệ

 

Model

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XH/7AR

4

5.5

4” X 4”

2200

18.8

8

Giá: Liên hệ

 

Model

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XHSm1500

1.1

1.5

2” X 2”

400

16

9

XHSm2000

1.5

2.0

2” X 2”

400

20

9

Giá: Liên hệ

 

Model

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

XKP1100

1.1

1.5

50/50

367

11

3

XKP1600

1.5

2.0

50/50

434

15

3

Giá: Liên hệ

Model

Supply Power

Power

Max. Head

Max. Flow

Max. Dia. Of Particle

Outlet

Cable

XKS-250P

220-240V/50Hz

250W

7m

8m³/h

5mm

25/32mm

H05RN-F 10m

XKS-350P

220-240V/50Hz

350W

8m

8m³/h

5mm

25/32mm

H05RN-F 10m

XKS-400P

220-240V/50Hz

400W

8m

9m³/h

5mm

25/32mm

H05RN-F 10m

XKS-500P

220-240V/50Hz

500W

19m

12m³/h

5mm

25/32mm

H05RN-F 10m

XKS-750P

220-240V/50Hz

750W

9m

14m³/h

5mm

25/32mm

H05RN-F 10m

Giá: Liên hệ

 

Tên Model

Công suấtt

Đin áp

Họng hút và Xả

Ct áp

Lưu lượng

KW

220V-380V

Phi

H(m)

Q (L/phút)

XSTM 32/160C

1.5 KW

220V

60 - 42

25

350

XSTM 32/160C

1.5 KW

380V

61 - 42

25

350

XSTM 32/160B

2.2KW

220V-380V

60 - 42

31

400

XSTM 32/160A

3KW

220V

59 - 42

38

450

XST 32/160A

3KW

380V

60 - 42

38

450

Giá: Liên hệ

Model

Supply Power

Power

Max. Head

Max. Flow

Max. Dia. Of Particle

Outlet

Cable

XKS-400PW

220-240V/50Hz

400W

6m

9m³/h

35mm

25/32mm

H05RN-F 10m

XKS-550PW

220-240V/50Hz

550W

6m

12m³/h

35mm

25/32mm

H05RN-F 10m

XKS-750PW

220-240V/50Hz

750W

8m

13.5m³/h

35mm

25/32mm

H05RN-F 10m

XKS-1000PW

220-240V/50Hz

1000W

10m

143m³/h

35mm

25/32mm

H07RN-F 10m

Giá: Liên hệ

Model

Supply Power

Power

Max. Head

Max. Flow

Max. Dia. Of Particle

Outlet

Cable

XKS-250S

220-240V/50Hz

250W

6m

7m³/h

5mm

25/32mm

H05RN-F 10m

XKS-350S

220-240V/50Hz

350W

6m

8m³/h

5mm

25/32mm

H05RN-F 10m

XKS-400S

220-240V/50Hz

400W

8m

9m³/h

5mm

25/32mm

H05RN-F 10m

XKS-500S

220-240V/50Hz

500W

17.5m

10m³/h

5mm

25/32mm

H07RN-F 10m

XKS-750S

220-240V/50Hz

750W

9m

11.5³/h

5mm

25/32mm

H07RN-F 10m

XKS-1000S

220-240V/50Hz

1000W

11.5m

13m³/h

5mm

25/32mm

H07RN-F 10m

Giá: Liên hệ

Model

Supply Power

Power

Max. Head

Max. Flow

Max. Dia. Of Particle

Outlet

Cable

XKS-400SW

220-240V/50Hz

400W

6m

9m³/h

35mm

25/32mm

H05RN-F 10m

XKS-550SW

220-240V/50Hz

550W

6m

10m³/h

35mm

25/32mm

H05RN-F 10m

XKS-750SW

220-240V/50Hz

750W

8m

14m³/h

35mm

25/32mm

H07RN-F 10m

XKS-1000SW

220-240V/50Hz

1000W

1.1m

14.5m³/h

35mm

25/32mm

H07RN-F 10m

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

CDXM70/07

0.55

0.75

11/4” X 1”

148

24

8

CDXM90/10

0.75

1.0

11/4” X 1”

180

26

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

CDXM120/15

1.5

1.5

11/4” X 1”

184

30

8

CDXM120/20

1.5

2

11/2” X 11/4”

170

38

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

JEM5

0.37

0.5

1” X 1”

50

36

8

JEM075

0.55

0.75

1” X 1”

65

36

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

JEM100

0.75

1.0

1” X 1”

62

46

8

JEM150

1.1

1.5

1” X 1”

80

51

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

DWO037

0.37

0.5

11/4” X 11/4”

100

12

8

DWO150

1.1

1.5

2” X 2”

420

15

8

DWO200

1.5

2.0

2” X 2”

500

15

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

DWO300

2.2

3.0

21/2” X 2”

650

18

8

DWO300

3.0

4.0

11/2” X 2”

700

21

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

CM2-60

0.75

1

1” X 1”

59

58

8

CM4-40

1.1

1.5

11/4” X 1”

134

58

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

CM8-25

1.5

2.0

11/2” X 11/2”

166

45

8

CM8-40

2.2

3.0

11/2” X 11/2”

166

75

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

CM16-30

2.2

3.0

2” X 2”

450

41

8

CM16-40

3.0

4.0

2” X 2”

450

50

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

CMF2-60

0.75

1

1” X 1”

59

57

8

CMF4-60

1.1

1.5

11/4” X 11/4”

116

58

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

BM2-9*6

1.0

1.4

1” X 1”

71

72

8

BM4-9*6

1.5

2

1” X 1”

110

78

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

BM6-8.5*4T

1.5

2

11/4” X 11/4”

133

50

8

BM6-8.5*6T

2.2

3

11/4” X 11/4”

150

80

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

FCP601

0.37

0.5

1” X 1”

88

35

8

FCP802

0.75

1.0

1” X 1”

90

42

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

TDA50

0.37

0.5

2” X 2”

200

9

8

TDA100

0.75

1

2” X 2”

360

10

8

TDA150

1.1

1.1

2” X 2”

400

14

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

WP200i

1.5

2.0

2” X 2”

625

14

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

ACMF2-60

0.75

1

1” X 1”

59

57

8

ACMF4-60

1.1

1.5

1” X 1”

116

58

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

ABJ037

0.37

0.5

1” X 1”

50

36

8

ABJ037

0.55

0.75

1” X 1”

65

38

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

CM100

0.75

1.0

1” X 1”

103

34

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

CPW180

1.1

1.5

1” X 1”

108

40

8

CPW200

1.5

2.0

1” X 1”

117

46

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

CAM100

0.75

1.0

1” X 1”

60

48

8

Giá: Liên hệ

 

MODEL

POWER

INLET/OUTLET

(mm)

MAX.FLOW

(l/min)

MAX.HEAD

(m)

MAX.SUCT

(m)

(KW)

(HP)

MB150

1.1

1.5

11/2” X 11/4”

163

42

8

MB200

1.5

2.0

11/2” X 11/4”

171

46

8