Bơm nước thải

Giá: Liên hệ

MODEL

Điện áp

Họng

Hút và Xả

Cột áp H(m)

Lưu lượng

(Lít/Phút)

HCP225-1.25 26 250W

220V

34 - 34

25

46

HCP225-1.37 26 370W

220V

34 - 34

32

43

HCS225-1.37 26 370W

220V

34 - 34

38

46

Giá: Liên hệ

MODEL

Điện áp

Họng

Hút và Xả

Cột áp H(m)

Lưu lượng

(Lít/Phút)

HSM(F) 220 - 1.10.26 110W

220V

34

8

76

HSM(F) 250-1.37.26(.20) 370W

220V-380V

34

10

210

HSM(F) 250-1.37.26(.20)  Phao

220V-380V

34

13

300

HSM(F) 250-1.75.26(.20) 750W

220V-380V

49

13

300

HSM(F) 250-1.75.26(.20)  Phao

220V-380V

49

13

300

HSM(F) 280-1.75.26(.20) 750W

220V-380V

80

11

400

HSM(F) 280-1.75.26(.20)  Phao

220V-380V

80

11

400

HSM(F) 280-11.5.26(.20) 1.5KW

220V-380V

80

15

700

HSM(F) 280-12.2.26(.20) 2.2KW

220V-380V

80

21

900

Giá: Liên hệ

MODEL

Điện áp

Họng

Hút và Xả

Cột áp H(m)

Lưu lượng

(Lít/Phút)

EQA 220-3.18.26 ( EQA 200 )

220V

 

24

48

EQA 225-3.37.26 ( EQA 400 )

220V

 

27

60

EQA 225-3.75.26 ( EQA 800 )

220V

 

35

100

Giá: Liên hệ

Tên hàng

(Model)

Phi

(Họng)

Nguồn

(Phase)

Công suất

Cộp áp

(H/M)

Lưu lượng

(m3/h)

HP

KW

MST 150

49

220

0.25

5.5

5.5

15

MST 250

49

220

0.35

0.25

6.5

18

MST 400

49

220

0.55

0.4

9.2

22

Giá: Liên hệ

Tên hàng

(Model)

Phi

(Họng)

Nguồn

(Phase)

Công suất

Cộp áp

(H/M)

Lưu lượng

(m3/h)

HP

KW

MAF 3700

110

380

5

3.7

20

100

MAF 5500

110

380

7.5

5.5

23

120

MAF 7500

110

380

10

5.5

30

130

Giá: Liên hệ

Tên hàng

(Model)

Phi

(Họng)

Nguồn

(Phase)

Công suất

Cộp áp

(H/M)

Lưu lượng

(m3/h)

HP

KW

MBA 550

60

220-380

0.75

0.55

12

20

MBA 750

60

220-380

1

0.75

13

31

MBA 1100

60

220-380

1.5

1.1

14

32

MBA 1500

76

220-380

2

1.5

15

34

MBA 2200

90

220-380

3

2.2

15

58

Giá: Liên hệ

Tên hàng

(Model)

Phi

(Họng)

Nguồn

(Phase)

Công suất

Cộp áp

(H/M)

Lưu lượng

(m3/h)

HP

KW

MDB 550

60

220-380

3/4

0.75

10

20

MDL 550

60

220-380

3/4

0.75

11

20